Kiến thức Thành lập doanh nghiệp Nên thành lập loại hình doanh nghiệp nào?

Nên thành lập loại hình doanh nghiệp nào?

1

Khi bắt đầu hoạt động kinh doanh, một trong những quyết định quan trọng nhất là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp. Mỗi mô hình đều có đặc điểm riêng về trách nhiệm pháp lý, cơ cấu tổ chức và khả năng huy động vốn, do đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

Trong bài viết dưới đây, phần mềm kế toán MISA SME sẽ giúp doanh nghiệp tổng hợp các loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay, đồng thời phân tích tiêu chí lựa chọn phù hợp theo từng mục tiêu kinh doanh, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác ngay từ giai đoạn thành lập.

1. Các loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, tại Việt Nam hiện có 05 loại hình doanh nghiệp cơ bản, bao gồm:

  • Doanh nghiệp tư nhân;
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) một thành viên;
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên;
  • Công ty hợp danh;
  • Công ty cổ phần.

1.1. Doanh nghiệp tư nhân

Căn cứ Điều 188 và Điều 189 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân là loại hình do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Đặc điểm:

  • Do một cá nhân làm chủ và không có sự tách biệt giữa tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp
  • Mỗi cá nhân chỉ được thành lập 01 doanh nghiệp tư nhân và không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên hợp danh
  • Vốn đầu tư do chủ doanh nghiệp tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác

Ưu điểm:

  • Cơ cấu tổ chức đơn giản, không phát sinh nhiều thủ tục nội bộ nên việc quản lý, điều hành rất linh hoạt và nhanh chóng
  • Chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định đối với mọi hoạt động kinh doanh mà không cần thông qua các thành viên khác
  • Do không tách biệt tài sản nên doanh nghiệp dễ tạo niềm tin với ngân hàng và tổ chức tín dụng khi vay vốn

Nhược điểm:

  • Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân, kể cả tài sản không đưa vào kinh doanh
  • Không có tư cách pháp nhân nên mức độ rủi ro pháp lý cao hơn so với các loại hình khác
  • Không được phát hành chứng khoán nên khả năng huy động vốn bị hạn chế đáng kể

1.2. Công ty hợp danh

Theo Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh là doanh nghiệp có ít nhất 02 thành viên hợp danh cùng kinh doanh và chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của công ty.

Đặc điểm:

  • Có ít nhất 02 thành viên hợp danh là cá nhân, chịu trách nhiệm vô hạn
  • Có thể có thêm thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn
  • Có tư cách pháp nhân nhưng không được phát hành chứng khoán

Ưu điểm:

  • Có tư cách pháp nhân nên tạo được uy tín cao trong giao dịch với đối tác
  • Có thể huy động thêm vốn thông qua việc tiếp nhận thành viên góp vốn
  • Sự kết hợp giữa các thành viên hợp danh có chuyên môn giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh

Nhược điểm:

  • Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn nên rủi ro tài chính cá nhân rất lớn
  • Bị hạn chế trong việc tham gia các hoạt động kinh doanh khác hoặc góp vốn vào doanh nghiệp khác
  • Việc chuyển nhượng vốn, rút vốn hoặc thay đổi thành viên phải tuân thủ nhiều điều kiện chặt chẽ

1.3. Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Căn cứ Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020, Công ty TNHH hai thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên góp vốn và chịu trách nhiệm hữu hạn.

Đặc điểm:

  • Số lượng thành viên từ 02 đến tối đa 50
  • Thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp
  • Có tư cách pháp nhân và không được phát hành cổ phiếu

Ưu điểm:

  • Có sự tách biệt rõ ràng giữa tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp nên giảm thiểu rủi ro cho thành viên góp vốn
  • Cơ cấu thành viên không quá lớn nên việc quản lý và kiểm soát nội bộ tương đối chặt chẽ
  • Có cơ chế ưu tiên chuyển nhượng vốn giúp hạn chế sự tham gia của bên ngoài nếu không mong muốn

Nhược điểm:

  • Không được phát hành cổ phiếu nên khả năng huy động vốn bị hạn chế so với công ty cổ phần
  • Việc chuyển nhượng vốn phải tuân theo quy định ưu tiên nội bộ, có thể gây khó khăn khi cần thay đổi thành viên
  • Trách nhiệm hữu hạn đôi khi làm giảm mức độ tin cậy đối với đối tác trong một số giao dịch lớn

1.4. Công ty TNHH một thành viên

Theo Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ sở hữu.

Đặc điểm:

  • Chỉ có một chủ sở hữu duy nhất
  • Chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ
  • Có tư cách pháp nhân và không được phát hành cổ phần

Ưu điểm:

  • Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn nên hạn chế rủi ro về tài sản cá nhân
  • Toàn quyền quyết định trong hoạt động kinh doanh mà không cần tham khảo ý kiến các thành viên khác
  • Phù hợp với mô hình kinh doanh nhỏ hoặc doanh nghiệp gia đình

Nhược điểm:

  • Không được phát hành cổ phiếu nên khó mở rộng quy mô vốn lớn
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức nên dễ phát sinh rủi ro quản trị
  • Chịu sự điều chỉnh tương đối chặt chẽ của pháp luật

1.5. Công ty cổ phần

Căn cứ Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành các cổ phần và có khả năng huy động vốn rộng rãi.

Đặc điểm:

  • Có tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa
  • Cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn theo phần vốn góp
  • Được phát hành cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác

Ưu điểm:

  • Khả năng huy động vốn rất cao thông qua phát hành cổ phiếu và các công cụ tài chính khác
  • Không giới hạn số lượng cổ đông nên dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động
  • Cổ đông có thể chuyển nhượng cổ phần tương đối linh hoạt

Nhược điểm:

  • Cơ cấu tổ chức phức tạp, phải tuân thủ nhiều quy định về quản trị doanh nghiệp
  • Chi phí quản lý và vận hành cao hơn so với các loại hình khác
  • Quyền quyết định bị phân tán, nhiều vấn đề quan trọng phải thông qua Đại hội đồng cổ đông

2. Nên lựa chọn loại hình doanh nghiệp nào để thành lập năm 2026

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp khi khởi nghiệp không có một đáp án cố định, mà cần dựa trên nhiều yếu tố như mục tiêu kinh doanh, quy mô vốn, mức độ chấp nhận rủi ro và định hướng phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

Dựa vào mục tiêu kinh doanh

Tùy theo định hướng phát triển ban đầu mà doanh nghiệp có thể lựa chọn loại hình phù hợp:

  • Trường hợp muốn bắt đầu kinh doanh nhanh chóng, mô hình đơn giản, dễ quản lý và không có nhu cầu huy động vốn lớn, thì Doanh nghiệp tư nhân hoặc Công ty TNHH một thành viên là lựa chọn hợp lý.
  • Ngược lại, nếu doanh nghiệp hướng tới việc mở rộng quy mô, thu hút nhà đầu tư hoặc gọi vốn từ bên ngoài, thì Công ty cổ phần sẽ là mô hình phù hợp hơn nhờ khả năng phát hành cổ phiếu và linh hoạt trong việc huy động vốn.

Dựa vào quy mô vốn đầu tư

Nguồn vốn ban đầu cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp:

  • Đối với trường hợp vốn đầu tư nhỏ hoặc trung bình, các mô hình như Doanh nghiệp tư nhân, Công ty TNHH hoặc Công ty hợp danh sẽ phù hợp do cơ cấu đơn giản và dễ vận hành.
  • Trong khi đó, nếu doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn lớn hoặc định hướng phát triển dài hạn, thì nên lựa chọn Công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc Công ty cổ phần để tối ưu khả năng gọi vốn và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Dựa vào mức độ chịu trách nhiệm pháp lý

Mỗi loại hình doanh nghiệp có quy định khác nhau về trách nhiệm tài sản, do đó cần cân nhắc kỹ yếu tố này:

  • Công ty hợp danh: Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty (theo điểm b khoản 1 Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020), do đó mức độ rủi ro khá cao.
  • Doanh nghiệp tư nhân: Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân (khoản 1 Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020), đây là loại hình có rủi ro pháp lý lớn nhất.
  • Công ty TNHH:
    • Công ty TNHH một thành viên: Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ (khoản 1 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020)
    • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp (khoản 1 Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020)
  • Công ty cổ phần: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp (điểm c khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020), do đó mức độ rủi ro tài chính cá nhân được kiểm soát tốt nhất.

Dựa vào mức độ phức tạp của thủ tục thành lập

Theo quy định tại Chương IV Nghị định 01/2021/NĐ-CP, mỗi loại hình doanh nghiệp có mức độ thủ tục khác nhau:

  • Các loại hình như Doanh nghiệp tư nhân và Công ty hợp danh có quy trình thành lập tương đối đơn giản, ít yêu cầu về cơ cấu tổ chức
  • Công ty TNHH có mức độ thủ tục trung bình, cần xây dựng điều lệ và cơ cấu quản lý rõ ràng hơn
  • Công ty cổ phần là loại hình có thủ tục phức tạp nhất do yêu cầu về cổ đông, cơ cấu tổ chức và quy định pháp lý chặt chẽ hơn

Dựa vào mức độ rủi ro của lĩnh vực kinh doanh

Tính chất ngành nghề kinh doanh cũng ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp:

  • Đối với các lĩnh vực có rủi ro cao (ví dụ: đầu tư, tài chính, xây dựng…), doanh nghiệp nên lựa chọn loại hình có trách nhiệm hữu hạn như Công ty TNHH hoặc Công ty cổ phần để hạn chế rủi ro về tài sản cá nhân
  • Ngược lại, với các lĩnh vực có mức độ rủi ro thấp, quy mô nhỏ, có thể cân nhắc lựa chọn Doanh nghiệp tư nhân để tận dụng sự linh hoạt trong quản lý và vận hành

3. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo từng loại hình

Căn cứ quy định tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đối với từng loại hình được quy định cụ thể như sau:

Loại hình doanh nghiệp Thành phần hồ sơ
Doanh nghiệp tư nhân (Điều 21)

– Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

– Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với chủ doanh nghiệp

Công ty hợp danh (Điều 22) – Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

– Điều lệ công ty

– Danh sách thành viên

– Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân/tổ chức là thành viên

– Giấy tờ của người đại diện theo ủy quyền và văn bản cử đại diện

– Trường hợp có yếu tố nước ngoài: giấy tờ phải hợp pháp hóa lãnh sự

– Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có nhà đầu tư nước ngoài)

Công ty TNHH hai thành viên trở lên & Công ty cổ phần (Điều 23) – Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

– Điều lệ công ty

– Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập/cổ đông nước ngoài

– Bản sao giấy tờ pháp lý của:

+ Người đại diện theo pháp luật

+ Thành viên/cổ đông là cá nhân

+ Thành viên/cổ đông là tổ chức

+ Người đại diện theo ủy quyền

– Trường hợp có tổ chức nước ngoài: giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự

– Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có vốn nước ngoài)

Công ty TNHH một thành viên (Điều 24) – Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

– Điều lệ công ty

– Bản sao giấy tờ pháp lý của:

+ Người đại diện theo pháp luật

+ Chủ sở hữu (cá nhân/tổ chức)

+ Người đại diện theo ủy quyền (nếu có)

– Trường hợp chủ sở hữu là tổ chức nước ngoài: giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự

– Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có vốn nước ngoài)

4. Các loại hình doanh nghiệp nào có thể chuyển đổi theo quy định?

Căn cứ Chương IX Luật Doanh nghiệp 2020, pháp luật cho phép một số loại hình doanh nghiệp được chuyển đổi trong quá trình hoạt động nhằm phù hợp với nhu cầu phát triển và chiến lược kinh doanh. Cụ thể như sau:

  • Chuyển đổi công ty trách nhiệm hữu hạn thành công ty cổ phần (Điều 202 Luật Doanh nghiệp 2020);
  • Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (Điều 203 Luật Doanh nghiệp 2020);
  • Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (Điều 204 Luật Doanh nghiệp 2020);
  • Chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh (Điều 205 Luật Doanh nghiệp 2020)

4.1. Chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần

Theo quy định tại Điều 202 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH có thể chuyển đổi thành công ty cổ phần theo các phương thức sau:

  • Chuyển đổi mà không huy động thêm tổ chức, cá nhân khác góp vốn và không chuyển nhượng phần vốn góp
  • Chuyển đổi thông qua việc huy động thêm tổ chức, cá nhân khác cùng góp vốn vào công ty
  • Chuyển đổi bằng cách chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần phần vốn góp cho tổ chức, cá nhân khác
  • Kết hợp nhiều phương thức nêu trên hoặc áp dụng các phương thức hợp pháp khác

Đối với doanh nghiệp nhà nước, việc chuyển đổi thành công ty cổ phần sẽ thực hiện theo quy định riêng của pháp luật có liên quan.

Sau khi hoàn tất việc chuyển đổi, doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký thay đổi loại hình trong thời hạn 10 ngày.

4.2. Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty TNHH một thành viên

Căn cứ Điều 203 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể chuyển đổi thành công ty TNHH một thành viên trong các trường hợp sau:

  • Một cổ đông nhận chuyển nhượng toàn bộ cổ phần của tất cả cổ đông còn lại
  • Một tổ chức hoặc cá nhân không phải là cổ đông nhận chuyển nhượng toàn bộ cổ phần của công ty
  • Công ty chỉ còn lại một cổ đông duy nhất

Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi hoàn tất việc chuyển nhượng hoặc chỉ còn một cổ đông, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ chuyển đổi đến cơ quan đăng ký kinh doanh.

4.3. Chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty TNHH hai thành viên trở lên

Theo Điều 204 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể chuyển đổi thành công ty TNHH hai thành viên trở lên thông qua các phương thức:

  • Chuyển đổi mà không huy động thêm hoặc không chuyển nhượng cổ phần cho tổ chức, cá nhân khác
  • Chuyển đổi đồng thời với việc huy động thêm thành viên góp vốn mới
  • Chuyển đổi kết hợp với việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần cổ phần cho tổ chức, cá nhân khác
  • Trường hợp công ty chỉ còn lại 02 cổ đông
  • Kết hợp các phương thức trên hoặc phương thức hợp pháp khác

Sau khi hoàn tất việc chuyển đổi, doanh nghiệp phải đăng ký thay đổi loại hình trong thời hạn 10 ngày.

4.4. Chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh

Theo Điều 205 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi sang các loại hình khác khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Doanh nghiệp sau chuyển đổi phải đáp ứng đầy đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bao gồm:
    • Ngành, nghề kinh doanh không thuộc danh mục bị cấm
    • Tên doanh nghiệp đặt đúng quy định pháp luật
    • Hồ sơ đăng ký hợp lệ
    • Nộp đầy đủ lệ phí theo quy định
  • Chủ doanh nghiệp tư nhân phải cam kết bằng văn bản chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các khoản nợ chưa thanh toán
  • Có thỏa thuận bằng văn bản với các bên liên quan về việc chuyển giao và tiếp tục thực hiện các hợp đồng chưa thanh lý
  • Có cam kết hoặc thỏa thuận về việc tiếp nhận và sử dụng lao động hiện có của doanh nghiệp

4.5. Lưu ý khi chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

  • Đối với các trường hợp chuyển đổi giữa công ty TNHH và công ty cổ phần, doanh nghiệp sau chuyển đổi sẽ đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, lợi ích hợp pháp, đồng thời phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ nghĩa vụ tài chính, bao gồm cả nợ thuế, hợp đồng lao động và các nghĩa vụ khác
  • Đối với trường hợp chuyển đổi từ doanh nghiệp tư nhân, công ty mới vẫn kế thừa quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cũ; tuy nhiên, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với các khoản nợ phát sinh trước thời điểm chuyển đổi

Kết luận

Việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp ngay từ đầu không chỉ giúp tối ưu mô hình quản trị mà còn hạn chế rủi ro pháp lý và tài chính trong quá trình hoạt động. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần nắm rõ khả năng chuyển đổi loại hình để linh hoạt thích ứng với từng giai đoạn phát triển.

Trong thực tế, việc quản lý tài chính – kế toán theo từng loại hình doanh nghiệp có thể có nhiều khác biệt, đặc biệt khi quy mô mở rộng hoặc thay đổi cơ cấu vốn. Do đó, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn phần mềm kế toán MISA SME để:

  • Tự động hóa quy trình kế toán theo đúng quy định
  • Quản lý tài chính minh bạch, chính xác
  • Hỗ trợ lập báo cáo và kê khai thuế nhanh chóng

👉 Doanh nghiệp nên cân nhắc ứng dụng phần mềm kế toán MISA SME nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật ngay từ giai đoạn đầu thành lập.


Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]
Bài viết này hữu ích chứ?
Không