Các gói vay ưu đãi từ MISA Lending cho:
Doanh nghiệp
Hộ kinh doanh
Cá nhân
Công Cụ Tính Lãi Vay
Điền thông tin tính lãi vay và lập kế hoạch chi trả tại đây:
1
Khoản vay 1

Số tiền vay
Nhập số tiền vay
Kỳ hạn
Chọn kỳ hạn
Ngày giải ngân
DD/MM/YYYY
Ngày đáo hạn
DD/MM/YYYY
Ngày trả lãi hàng tháng
Chọn ngày trả lãi hàng tháng
Cách tính lãi *
Dư nợ giảm dần: Tiền lãi được tính dựa trên số tiền gốc còn nợ thực tế ở thời điểm hiện tại. Do nợ gốc giảm dần qua mỗi tháng, số tiền lãi bạn phải trả cũng sẽ giảm theo.
Lãi phẳng: Tiền lãi được tính dựa trên tổng số tiền vay ban đầu và giữ cố định. Mỗi tháng bạn sẽ đóng một khoản tiền lãi hoàn toàn giống nhau cho đến khi hết nợ.
Chọn cách tính lãi
Lãi suất
Nhập lãi suất
Tính thêm khoản vay
Đăng ký vay ưu đãi với MISA Lending
Tính ngay
Hướng dẫn cách tính lãi vay ngân hàng & Cá nhân: Công thức
kèm ví dụ dễ hiểu
Mọi giao dịch tài chính, từ vay tiêu dùng mua xe, mua nhà đến vay vốn kinh doanh, lãi vay là
yếu tố quyết định tổng chi phí phải trả. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất và
cách tính lãi vay mà các ngân hàng hay tổ chức tín dụng đang áp dụng. Việc thiếu kiến thức
này có thể dẫn đến những quyết định tài chính sài lầm, khiến bạn phải trả một khoản tiền cao
hơn nhiều so với dự tính.
Sau đây là hướng dẫn chi tiết 2 phương pháp tính lãi vay phổ biến nhất hiện nay:
Sau đây là hướng dẫn chi tiết 2 phương pháp tính lãi vay phổ biến nhất hiện nay:
1. Lãi vay là gì? Tại sao phải nắm rõ cách
tính?
Lãi vay là khoản chi phí mà người đi vay phải trả cho người cho vay (ngân hàng, công
ty tài chính, cá nhân…) cho việc sử dụng một khoản tiền trong một khoảng thời gian
nhất định. Lãi suất chính là tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính trên số tiền
gốc.
Việc hiểu rõ cách tính lãi vay mang lại 3 lợi ích cốt lõi:
Việc hiểu rõ cách tính lãi vay mang lại 3 lợi ích cốt lõi:
So sánh và lựa chọn thông minh: Cùng một mức lãi suất công bố,
nhưng cách tính khác nhau sẽ cho ra tổng số tiền phải trả khác nhau. Hiểu rõ điều
này giúp bạn so sánh các gói vay một cách công bằng.
Lập kế hoạch tài chính chính xác: Bạn có thể tính toán chính xác số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, từ đó chủ động cân đối thu chi.
Tránh “bẫy” lãi suất: Nắm vững cách tính giúp bạn nhận diện được đâu là lãi suất thực tế phải trả, tránh bị hấp dẫn bởi những con số “lãi suất phẳng” có vẻ thấp nhưng tổng chi phí lại rất cao.
Lập kế hoạch tài chính chính xác: Bạn có thể tính toán chính xác số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, từ đó chủ động cân đối thu chi.
Tránh “bẫy” lãi suất: Nắm vững cách tính giúp bạn nhận diện được đâu là lãi suất thực tế phải trả, tránh bị hấp dẫn bởi những con số “lãi suất phẳng” có vẻ thấp nhưng tổng chi phí lại rất cao.
2. Hai phương pháp tính lãi vay phổ biến nhất
hiện nay
Hiện nay có 2 phương pháp tính lãi vay phổ biến nhất được các ngân hàng và công ty
tài chính áp dụng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
Tiêu chí
Tính lãi trên dư nợ ban đầu
Tính lãi trên dư nợ giảm dần
Bản chất
Lãi suất không đổi, tính trên số
tiền gốc vay ban đầu.
Lãi suất tính trên số nợ gốc còn
lại sau mỗi kỳ thanh toán.
Số tiền lãi hàng tháng
Cố định trong suốt thời gian
vay.
Giảm dần theo thời gian.
Số lãi phải trả
Cao hơn
Thấp hơn
Đối tượng áp dụng
Thường là các công ty tài chính,
vay tiêu dùng trả góp.
Hầu hết các ngân hàng thương
mại.
2.1. Cách tính lãi trên dư nợ ban đầu (Lãi
suất phẳng)
Tính lãi trên dư nợ ban đầu là cách tính lãi vay đơn giản nhất.
Trong đó, tiền lãi hàng tháng sẽ được tính dựa trên số tiền bạn vay ban đầu và không
thay đổi trong suốt thời gian vay, bất kể bạn đã trả được bao nhiêu tiền gốc.
Công thức tính:
Tiền lãi trả hàng tháng = (Số tiền vay ban đầu × Lãi suất năm) / 12
Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay ban đầu / Số tháng vay
Tổng số tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc trả hàng tháng + Tiền lãi trả hàng tháng
Tiền lãi trả hàng tháng = (Số tiền vay ban đầu × Lãi suất năm) / 12
Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay ban đầu / Số tháng vay
Tổng số tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc trả hàng tháng + Tiền lãi trả hàng tháng
Ví dụ: Anh An vay tiêu dùng 120.000.000 VNĐ tại một công ty tài chính, thời hạn
12 tháng, lãi suất 12%/năm (tương đương 1%/tháng) tính trên dư nợ ban đầu.
Tiền gốc trả hàng tháng: 120.000.000 / 12 = 10.000.000 VNĐ
Tiền lãi trả hàng tháng (cố định): (120.000.000 × 12%) / 12 = 1.200.000 VNĐ
Tổng tiền phải trả mỗi tháng: 10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000 VNĐ
Tổng lãi phải trả sau 12 tháng: 1.200.000 × 12 = 14.400.000 VNĐ
Tiền gốc trả hàng tháng: 120.000.000 / 12 = 10.000.000 VNĐ
Tiền lãi trả hàng tháng (cố định): (120.000.000 × 12%) / 12 = 1.200.000 VNĐ
Tổng tiền phải trả mỗi tháng: 10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000 VNĐ
Tổng lãi phải trả sau 12 tháng: 1.200.000 × 12 = 14.400.000 VNĐ
2.2. Cách tính lãi trên dư nợ giảm dần
Tính lãi trên dư nợ giảm dần là phương pháp tính lãi vay công bằng
và phổ biến hơn, được hầu hết các ngân hàng áp dụng. Tiền lãi mỗi kỳ sẽ được tính
dựa trên số nợ gốc thực tế còn lại sau khi đã trừ đi phần gốc bạn đã trả ở kỳ trước.
Công thức tính:
Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay ban đầu / Số tháng vay
Tiền lãi tháng đầu tiên = Số tiền vay ban đầu × (Lãi suất năm / 12)
Tiền lãi các tháng tiếp theo = Số dư nợ gốc còn lại × (Lãi suất năm / 12)
Số tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc trả hàng tháng + Tiền lãi tháng đó
Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay ban đầu / Số tháng vay
Tiền lãi tháng đầu tiên = Số tiền vay ban đầu × (Lãi suất năm / 12)
Tiền lãi các tháng tiếp theo = Số dư nợ gốc còn lại × (Lãi suất năm / 12)
Số tiền phải trả hàng tháng = Tiền gốc trả hàng tháng + Tiền lãi tháng đó
Ví dụ: Cũng với khoản vay 120.000.000 VNĐ, thời hạn 12 tháng, lãi suất 12%/năm
(1%/tháng) nhưng tính trên dư nợ giảm dần.
Tiền gốc trả hàng tháng (cố định): 120.000.000 / 12 = 10.000.000 VNĐ
Tháng 1:
Tiền lãi: 120.000.000 × 1% = 1.200.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000 VNĐ
Dư nợ còn lại: 110.000.000 VNĐ
Tháng 2:
Tiền lãi: 110.000.000 × 1% = 1.100.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 1.100.000 = 11.100.000 VNĐ
Dư nợ còn lại: 100.000.000 VNĐ
Tháng 12:
Dư nợ đầu tháng 12: 10.000.000 VNĐ
Tiền lãi: 10.000.000 × 1% = 100.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 100.000 = 10.100.000 VNĐ
Tổng lãi phải trả sau 12 tháng là: 7.800.000 VNĐ.
Tiền gốc trả hàng tháng (cố định): 120.000.000 / 12 = 10.000.000 VNĐ
Tháng 1:
Tiền lãi: 120.000.000 × 1% = 1.200.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000 VNĐ
Dư nợ còn lại: 110.000.000 VNĐ
Tháng 2:
Tiền lãi: 110.000.000 × 1% = 1.100.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 1.100.000 = 11.100.000 VNĐ
Dư nợ còn lại: 100.000.000 VNĐ
Tháng 12:
Dư nợ đầu tháng 12: 10.000.000 VNĐ
Tiền lãi: 10.000.000 × 1% = 100.000 VNĐ
Tổng trả: 10.000.000 + 100.000 = 10.100.000 VNĐ
Tổng lãi phải trả sau 12 tháng là: 7.800.000 VNĐ.
3. Các lưu ý về các gói vay ngân hàng
Khi có dự định vay vốn, cá nhân/doanh nghiệp cần lưu ý các điều sau:
Hiểu rõ phương pháp tính lãi: Biết được lãi vay được tính theo
phương pháp nào? Ngoài 2 phương pháp chính theo dư nợ gốc và dư nợ giảm dần ở trên
thì còn có phương pháp “Gốc cuối kỳ” (Hàng tháng chỉ trả lãi. Toàn bộ tiền gốc được
trả một lần vào ngày đáo hạn cuối cùng).
Quan tâm đến các chỉ số:
Ân hạn nợ gốc: là khoảng thời gian ban đầu (thường 3-12 tháng) mà
ngân hàng cho phép bạn không phải trả tiền gốc, chỉ cần trả lãi.
Lãi suất thả nổi: Hầu hết các gói vay doanh nghiệp hiện nay đều áp dụng lãi suất thả nổi: Cố định ưu đãi trong 3-6 tháng đầu, sau đó thả nổi theo thị trường (Lãi cơ sở + Biên độ).
Ngày trả nợ: Việc chọn ngày trả nợ (ngày 25, cuối tháng, hay ngày giải ngân) ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp.
Lãi suất thả nổi: Hầu hết các gói vay doanh nghiệp hiện nay đều áp dụng lãi suất thả nổi: Cố định ưu đãi trong 3-6 tháng đầu, sau đó thả nổi theo thị trường (Lãi cơ sở + Biên độ).
Ngày trả nợ: Việc chọn ngày trả nợ (ngày 25, cuối tháng, hay ngày giải ngân) ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp.
Yêu cầu bảng tính lịch trả nợ: Yêu cầu ngân hàng cung cấp bảng tính
chi tiết số tiền gốc và lãi phải trả từng kỳ. Đây là tài liệu pháp lý rõ ràng nhất
để bạn đối chiếu.
Phí trả nợ trước hạn: Đọc kỹ điều khoản về phí phạt nếu bạn muốn
tất toán khoản vay sớm hơn dự kiến.
Hướng dẫn cách sử dụng công cụ tính lãi vay
Tài liệu này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng công cụ để tính toán chính xác chi phí lãi vay,
lên kế hoạch dòng tiền và lựa chọn gói vay phù hợp nhất cho nhu cầu của mình:
1. Tổng quan về công cụ
Công cụ này được thiết kế giúp các Doanh nghiệp SME, Hộ kinh doanh và Cá nhân:
Tính toán tự động: Nhập số tiền, lãi suất -> Ra ngay lịch trả nợ
chi tiết từng tháng.
So sánh lãi suất: Hiểu rõ sự chênh lệch giữa các phương pháp tính lãi (Dư nợ giảm dần vs Lãi phẳng).
Hoạch định dòng tiền: Biết trước tháng nào phải trả nhiều tiền nhất để chuẩn bị thanh khoản.
Kết nối vốn vay: Tham khảo và áp dụng ngay các gói vay ưu đãi từ đối tác ngân hàng của MISA Lending.
So sánh lãi suất: Hiểu rõ sự chênh lệch giữa các phương pháp tính lãi (Dư nợ giảm dần vs Lãi phẳng).
Hoạch định dòng tiền: Biết trước tháng nào phải trả nhiều tiền nhất để chuẩn bị thanh khoản.
Kết nối vốn vay: Tham khảo và áp dụng ngay các gói vay ưu đãi từ đối tác ngân hàng của MISA Lending.
2. Cách sử dụng công cụ
Bước 1: Chọn gói vay tham khảo
Nếu bạn chưa có thông tin vay cụ thể, hãy tham khảo các gói vay ưu đãi được hiển thị ngay đầu trang:
– Chọn đối tượng: Bấm vào tab “Doanh nghiệp”, “Hộ kinh doanh” hoặc “Cá nhân”.
– Duyệt danh sách: Sử dụng nút mũi tên (<>) để xem các gói vay từ Techcombank, VPBank, Sacombank…
– Áp dụng: Bấm nút “Tính lãi vay” trên gói vay bạn quan tâm. Hệ thống sẽ tự động điền các thông số vào bảng tính bên dưới.
Nếu bạn chưa có thông tin vay cụ thể, hãy tham khảo các gói vay ưu đãi được hiển thị ngay đầu trang:
– Chọn đối tượng: Bấm vào tab “Doanh nghiệp”, “Hộ kinh doanh” hoặc “Cá nhân”.
– Duyệt danh sách: Sử dụng nút mũi tên (<>) để xem các gói vay từ Techcombank, VPBank, Sacombank…
– Áp dụng: Bấm nút “Tính lãi vay” trên gói vay bạn quan tâm. Hệ thống sẽ tự động điền các thông số vào bảng tính bên dưới.
Bước 2: Nhập hoặc Điều chỉnh thông tin vay
Tại khu vực nhập liệu, bạn hãy điền các thông số thực tế của mình:
Số tiền vay: Nhập số tiền bạn cần vay (Hệ thống tự động thêm dấu phân cách hàng nghìn).
Lãi suất: Nhập con số lãi suất (ví dụ: 8.5). Lưu ý: Xem dòng chữ nhỏ màu xanh bên dưới để thấy mức lãi suất quy đổi tương ứng.
Thời gian vay: Chọn Ngày giải ngân, Nhập Kỳ hạn (Tháng), Ngày trả lãi (Cuối tháng, Ngày 25 hoặc Tùy chỉnh).
Cách tính lãi: Chọn “Dư nợ giảm dần” (Phổ biến cho vay ngân hàng) hoặc “Lãi phẳng” (Phổ biến cho vay tiêu dùng).
Mẹo: Bấm nút “Tính thêm khoản vay” để tính toán cho nhiều khoản vay cùng lúc.
Tại khu vực nhập liệu, bạn hãy điền các thông số thực tế của mình:
Số tiền vay: Nhập số tiền bạn cần vay (Hệ thống tự động thêm dấu phân cách hàng nghìn).
Lãi suất: Nhập con số lãi suất (ví dụ: 8.5). Lưu ý: Xem dòng chữ nhỏ màu xanh bên dưới để thấy mức lãi suất quy đổi tương ứng.
Thời gian vay: Chọn Ngày giải ngân, Nhập Kỳ hạn (Tháng), Ngày trả lãi (Cuối tháng, Ngày 25 hoặc Tùy chỉnh).
Cách tính lãi: Chọn “Dư nợ giảm dần” (Phổ biến cho vay ngân hàng) hoặc “Lãi phẳng” (Phổ biến cho vay tiêu dùng).
Mẹo: Bấm nút “Tính thêm khoản vay” để tính toán cho nhiều khoản vay cùng lúc.
Bước 3: Xem báo cáo & Tối ưu
Sau khi điền đủ thông tin, bấm nút “TÍNH NGAY”.
Xem Tư vấn: Hệ thống sẽ so sánh lãi suất của bạn với thị trường. Nếu lãi suất bạn nhập quá cao, hệ thống sẽ gợi ý phương án tiết kiệm hơn.
Kiểm tra: Tổng lãi phải trả, Tháng trả cao nhất, Biểu đồ & Bảng chi tiết dòng tiền hàng tháng.
Xuất Excel: Kéo xuống cuối trang, bấm “Tải xuống báo cáo” để lưu file về máy tính.
Sau khi điền đủ thông tin, bấm nút “TÍNH NGAY”.
Xem Tư vấn: Hệ thống sẽ so sánh lãi suất của bạn với thị trường. Nếu lãi suất bạn nhập quá cao, hệ thống sẽ gợi ý phương án tiết kiệm hơn.
Kiểm tra: Tổng lãi phải trả, Tháng trả cao nhất, Biểu đồ & Bảng chi tiết dòng tiền hàng tháng.
Xuất Excel: Kéo xuống cuối trang, bấm “Tải xuống báo cáo” để lưu file về máy tính.
Lưu ý: Công cụ tính lãi vay là công cụ được tối ưu để hỗ trợ giúp bạn tính toán
lãi vay dựa trên các trường nhập liệu cố định. Mọi kết quả chỉ mang tính chất
tham khảo, để chính xác cần làm việc trực tiếp với ngân hàng.
Hiện MISA đã tích hợp tính năng Kết nối vay vốn – MISA Lending ngay trên phần mềm Kế
toán MISA. Chỉ cần vào phần mềm MISA, truy cập mục Kết nối vay vốn, bạn đã có thể
tiếp cận hơn 10 gói vay đến từ các ngân hàng và công ty tài chính uy tín, đáp ứng
nhu cầu vốn vay đa dạng. MISA Lending hỗ trợ nộp hồ sơ trong 5 phút – 1 ngày phê
duyệt – 0 cần tài sản đảm bảo. Tham khảo chi tiết ngay tại đây!

0904 885 833
https://sme.misa.vn/