Kiến thức Tài chính kế toán Tỷ lệ chiết khấu là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tính...

Tỷ lệ chiết khấu là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tính tỷ lệ chiết khấu 

1510
tỷ lệ chiết khấu

Tỷ lệ chiết khấu là gì? Làm thế nào để xác định tỷ lệ chiết khấu. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các nội dung chi tiết liên quan đến tỷ lệ chiết khấu giúp bạn đọc nắm rõ hơn các khái niệm.

1. Tỷ lệ chiết khấu là gì?

Tỷ lệ chiết khấu (discount rate) là lãi suất được dùng để chiết khấu các dòng tiền mặt chảy vào và chảy ra có liên quan đến dự án đầu tư. Đối với các dự án thuộc khu vực tư nhân, tỷ lệ chiết khấu thường dựa trên chi phí bình quân gia quyền về vốn mà công ty phải chịu. Tỷ lệ chiết khấu được tính bằng cách gia quyền chi phí về lãi suất của mỗi hình thức tài trợ theo tỷ trọng của nó trong tổng các nguồn tài chính của công ty. Trong quá trình thẩm định hầu hết các dự án đầu tư công cộng, tỷ lệ chiết khấu được áp dụng có xu hướng dựa theo lãi suất hiện hành phổ biến trong khu vực tư nhân.

(Tài liệu tham khảo: Nguyễn Văn Ngọc, Từ điển Kinh tế học, Đại học Kinh tế Quốc dân)

Hiểu đơn giản, tỷ lệ chiết khấu là phần trích lãi suất trên số tiền được giảm giá. Tỷ lệ chiết khấu thường tương đương với chi phí vốn trong tài chính.

  • Trong giao dịch mua bán, tỷ lệ chiết khấu là tỷ lệ giảm giá hoặc khuyến mãi dành cho người mua nhằm khuyến khích họ mua sắm.
  • Trong lĩnh vực đầu tư, tỷ lệ chiết khấu được tính dựa trên chi phí trung bình của vốn mà doanh nghiệp phải đầu tư. Điều này sẽ hỗ trợ xác định xem khoản đầu tư kinh doanh có tiềm năng mang lại lợi nhuận hay không.

Tỷ lệ chiết khấu hay còn gọi là lãi suất chiết khấu được hiểu trong hai bối cảnh với hai ý nghĩa khác nhau:

  • Tỷ lệ chiết khấu tính cho các ngân hàng thương mại hoặc các tổ chức tín dụng với khoản vay vay từ ngân hàng Trung ương

Ngân hàng Trung ương (gọi là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc là Ngân hàng trung ương ở một số quốc gia và tại Hoa Kỳ được gọi là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ FED) thường sẽ thiết lập các mức lãi suất được gọi là lãi suất chiết khấu. Lãi suất này áp dụng cho việc vay vốn từ các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại. Các tổ chức tín dụng thường đến ngân hàng Trung ương để vay tiền ngắn hạn, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp, ví dụ như khi tỷ lệ tiền mặt dự trữ trong ngân hàng không đủ để đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính trong trường hợp khách hàng rút tiền đồng loạt.

Tỷ lệ chiết khấu là một trong những công cụ quan trọng của chính sách tiền tệ và thuộc vào phạm vi chức năng của các Ngân hàng Trung ương với vai trò quan trọng là người cho vay cuối cùng.

  • Tỷ lệ chiết khấu là tỷ lệ lãi suất được áp dụng trong việc đánh giá giá trị hiện tại của các dòng tiền ở tương lai trong mô hình chiết khấu dòng tiền.

Mô hình chiết khấu dòng tiền thường được sử dụng để ước tính giá trị của một khoản đầu tư dựa trên dòng thu nhập dự kiến ​​trong tương lai. Dựa trên nguyên tắc về giá trị thời gian của tiền, chiết khấu dòng tiền giúp đánh giá hiệu quả của một dự án hoặc một khoản đầu tư bằng cách đưa các giá trị kỳ vọng thu được trong tương lai (dòng tiền dự kiến) về giá trị hiện tại với một tỷ lệ chiết khấu thích hợp.

2. Hướng dẫn chi tiết cách tính tỷ lệ chiết khấu 

2.1. Hướng dẫn cách tính tỷ lệ chiết khấu trong lĩnh vực ngân hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, lãi suất chiết khấu được quy định bởi Ngân hàng Trung ương. Lãi suất này được tính dựa trên đánh giá của Ngân hàng Trung ương về người vay cũng như tình hình kinh tế tại thời điểm đó. Ví dụ, khi có dấu hiệu lạm phát cao và có xu hướng gia tăng, Ngân hàng Trung ương thường quyết định tăng lãi suất chiết khấu. Điều này có tác động lên lãi suất tiết kiệm và lãi suất cho vay tại các ngân hàng thương mại (tăng lãi suất tiết kiệm và lãi suất cho vay).

2.2. Cách tính tỷ lệ chiết khấu dùng trong mô hình chiết khấu dòng tiền

Tỷ lệ chiết khấu thường phản ánh chi phí cơ hội liên quan đến việc đầu tư vốn. Vì vậy, có nhiều cách để xác định tỷ lệ chiết khấu. Một cách đơn giản là sử dụng mức sinh lời bình quân mà nhà đầu tư đã đạt được trong khoảng thời gian gần đây (thường là trong vòng 3-5 năm) làm tỷ lệ chiết khấu ước tính nhanh.

Một cách thường được áp dụng hơn là dùng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) làm tỷ lệ chiết khấu cho các dự án đầu tư. Cách này giả định rằng để huy động vốn cho dự án đầu tư, lợi nhuận phải ít nhất đủ để bù đắp chi phí của việc sử dụng vốn đó.

Công thức tính WACC tổng quát như sau:

tỷ lệ chiết khấu

Trong đó: 

WACC: Chi phí sử dụng vốn bình quân

Ri: Chi phí sử dụng vốn của nguồn vốn i

Wi: Tỷ trọng nguồn vốn i trong tổng nguồn tài trợ

i: Nguồn tài trợ tính theo thứ tự:

tỷ lệ chiết khấu 2

Ví dụ: Doanh nghiệp ANTKT dự định huy động 200 tỷ để đầu tư dự án với cơ cấu nguồn vốn dự kiến như sau: 

+ Vay dài hạn của ngân hàng thương mại 80 tỷ với lãi suất tiền vay là 15%. Thuế suất thuế Thu nhập doanh nghiệp là 20%. Lãi suất sau lá chắn thuế là 15% *(1-20%)= 12%

+ Huy động từ vốn chủ sở hữu 120 tỷ với tỷ suất sinh lời đòi hỏi là 25%

Biết thuế suất thuế TNDN là 20%. 

Khi đó:

  • Tỷ trọng vốn vay là: 60/200 = 30%
  • Tỷ trọng vốn chủ sở hữu là: 140/200 = 70% 
  • WACC = 0,3 x 12% + 0,7 x 25% = 21,1%

>> Xem Thêm: Phần mềm kế toán phổ biến nhất MISA SME

3. Sự liên quan giữa tỷ lệ chiết khấu và lợi nhuận

Tỷ lệ chiết khấu (discount rate) lợi nhuận (profit) trong tài chính và đầu tư có mối liên quan sâu sắc. Tỷ lệ chiết khấu là mức lãi suất hoặc tỷ lệ giảm giá được sử dụng để đánh giá giá trị của các dòng tiền trong tương lai và thể hiện rủi ro thời gian cũng như giá trị tiền tương lai so với tiền hiện tại. Tỷ lệ chiết khấu cao đồng nghĩa với việc giá trị tương lai của tiền ít hơn giá trị hiện tại, trong khi tỷ lệ chiết khấu thấp đồng nghĩa với việc giá trị tương lai của tiền gần bằng giá trị hiện tại.

Nếu tỷ lệ chiết khấu cao hơn so với lợi nhuận kỳ vọng, thì đầu tư hoặc dự án đó có thể không được coi là hấp dẫn. Ngược lại, nếu lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn tỷ lệ chiết khấu, thì đó có thể là một cơ hội đầu tư hấp dẫn.

Như vậy, tỷ lệ chiết khấu và lợi nhuận là hai yếu tố quan trọng để đánh giá tính khả thi và lợi ích của các quyết định đầu tư và tài chính.

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 1 Trung bình: 5]
Bài viết này hữu ích chứ?
Không