Kiến thức Kế toán tài chính Top 9 phần mềm kế toán nhà hàng phổ biến năm 2026

Top 9 phần mềm kế toán nhà hàng phổ biến năm 2026

7609

Theo Báo cáo thị trường Kinh doanh Ẩm thực tại Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 của iPOS.vn và Nestlé Professional, thị trường F&B đạt khoảng 432,7 nghìn tỷ đồng, tăng 6,55% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, khoảng 43% cơ sở được khảo sát ghi nhận doanh thu giảm so với cùng kỳ, trong khi 52,01% doanh nghiệp có kế hoạch mở thêm cửa hàng hoặc phát triển quy mô kinh doanh trong nửa cuối năm.

Trong bối cảnh doanh thu, chi phí và quy mô vận hành ngày càng cần được kiểm soát chặt chẽ, phần mềm kế toán nhà hàng có vai trò hỗ trợ quản lý doanh thu, nguyên vật liệu, giá vốn, công nợ, thuế và báo cáo tài chính. Dưới đây là 10 phần mềm đáng tham khảo, được phân tích theo tính năng, mô hình phù hợp và những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn.

1. Kế toán lĩnh vực nhà hàng có những đặc điểm gì?

Kế toán nhà hàng có nhiều điểm khác biệt so với các mô hình kinh doanh thông thường. Số lượng giao dịch phát sinh lớn, doanh thu đến từ nhiều kênh, nguyên vật liệu biến động liên tục và giá vốn cần được kiểm soát sát với hoạt động chế biến món ăn.

Các đặc điểm kế toán trong lĩnh vực nhà hàng
Các khó khăn của kế toán trong lĩnh vực nhà hàng

Doanh thu phát sinh từ nhiều kênh và phương thức thanh toán

Doanh thu nhà hàng có thể phát sinh từ bán hàng trực tiếp tại cửa hàng, hệ thống POS, đơn hàng trực tuyến hoặc các nền tảng giao đồ ăn. Phương thức thanh toán cũng đa dạng như tiền mặt, chuyển khoản, thẻ và ví điện tử.

Vì vậy, bài toán kế toán không chỉ là ghi nhận doanh thu mà còn phải đối chiếu doanh thu với tiền thực nhận. Khi nhà hàng có nhiều kênh bán hàng, dữ liệu từ POS, hóa đơn, tiền mặt, ngân hàng và sổ kế toán cần được kiểm tra để phát hiện chênh lệch.

Nguyên vật liệu và hàng tồn kho biến động liên tục

Nhà hàng thường xuyên nhập và xuất nhiều loại nguyên vật liệu như thịt, cá, rau củ, gia vị, đồ uống và thực phẩm chế biến.

Ngoài số lượng nhập – xuất – tồn, doanh nghiệp còn cần quan tâm đến định mức nguyên vật liệu cho từng món ăn. Định mức giúp xác định lượng nguyên liệu dự kiến cần sử dụng và tạo cơ sở để so sánh với lượng tiêu hao thực tế.

Giá vốn và chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh

Với nhà hàng, giá vốn không chỉ phụ thuộc vào giá mua nguyên vật liệu mà còn chịu tác động của hao hụt, định mức, phương pháp chế biến và biến động giá đầu vào.

Theo báo cáo thị trường F&B Việt Nam năm 2025 của iPOS.vn và Nestlé Professional, 45,3% doanh nghiệp F&B đã tăng giá sản phẩm do áp lực từ chi phí nguyên vật liệu, nhân sự, chính sách và các yếu tố khác.

Do đó, hệ thống kế toán cần giúp doanh nghiệp theo dõi được giá nhập, lượng nguyên vật liệu tiêu hao, giá vốn và chi phí vận hành để đánh giá hiệu quả kinh doanh theo từng món, cửa hàng hoặc kỳ.

Chứng từ và nghiệp vụ kế toán phát sinh thường xuyên

Hoạt động nhà hàng có thể phát sinh liên tục các nghiệp vụ mua nguyên vật liệu, nhập kho, xuất kho, bán hàng, thanh toán, tiền lương, điện nước, thuê mặt bằng, công cụ dụng cụ và thuế.

Khối lượng giao dịch lớn khiến việc nhập liệu và đối chiếu thủ công dễ trở thành điểm nghẽn. Vì vậy, khả năng tự động hóa chứng từ, kết nối dữ liệu và tổng hợp báo cáo là nhóm tính năng đáng quan tâm khi lựa chọn phần mềm.

2. Phần mềm kế toán nhà hàng cần có những tính năng gì?

Một phần mềm kế toán phù hợp với nhà hàng không nhất thiết phải thay thế toàn bộ hệ thống quản lý vận hành. Quan trọng hơn là phần mềm phải đáp ứng được những nghiệp vụ kế toán cốt lõi và có khả năng kết nối với các hệ thống khác khi cần.

Tính năng cơ bản cần có trong phần mềm kế toán cho nhà hàng
Tính năng cơ bản cần có trong phần mềm kế toán cho nhà hàng
  • Kết nối với phần mềm bán hàng: Đồng bộ doanh thu, thanh toán và dữ liệu bán hàng từ POS sang kế toán giúp hạn chế nhập liệu thủ công và thuận tiện đối chiếu. Với chuỗi, cần kiểm tra khả năng nhận dữ liệu từ nhiều cửa hàng.
  • Quản lý nguyên vật liệu và tồn kho: Theo dõi nhập – xuất – tồn, kiểm kê, điều chuyển và hao hụt nguyên vật liệu. Nhà hàng có nhiều thực phẩm tươi sống có thể cần thêm quản lý theo lô và hạn sử dụng.
  • Quản lý định mức và giá vốn: Cho phép thiết lập công thức, định mức nguyên liệu theo món, tính giá vốn và đối chiếu lượng tiêu hao thực tế với định mức.
  • Quản lý doanh thu, chi phí và công nợ: Tập hợp doanh thu từ nhiều kênh, phân loại chi phí và theo dõi công nợ với nhà cung cấp hoặc khách hàng.
  • Hỗ trợ hóa đơn và thuế: Lập, phát hành, quản lý và lưu trữ hóa đơn theo nghiệp vụ phát sinh. Đáp ứng nghiệp vụ thuế và các báo cáo liên quan theo chế độ doanh nghiệp áp dụng, đồng thời có khả năng cập nhật khi chính sách thay đổi.
  • Báo cáo tài chính và quản trị: Cung cấp báo cáo doanh thu, chi phí, giá vốn, tồn kho, công nợ, lợi nhuận và cho phép phân tích theo thời gian, sản phẩm hoặc chi nhánh khi cần.

3. Top 10 phần mềm kế toán nhà hàng phổ biến năm 2026

Danh sách dưới đây tập trung vào các giải pháp có khả năng đáp ứng một phần hoặc toàn bộ bài toán kế toán của nhà hàng, từ kế toán doanh nghiệp tổng thể đến quản lý nguyên vật liệu, giá thành và kết nối dữ liệu F&B.

Thứ tự trong danh sách không phải bảng xếp hạng chất lượng. Mỗi phần mềm được phân tích theo phạm vi tính năng và nhóm nhu cầu phù hợp.

3.1. Phần mềm kế toán cho lĩnh vực nhà hàng MISA SME

MISA SME là phần mềm kế toán doanh nghiệp theo hướng quản lý tổng thể, bao quát các nghiệp vụ từ mua hàng, bán hàng, kho, công nợ đến thuế và báo cáo. Điểm đáng chú ý của MISA SME là phạm vi nghiệp vụ rộng và khả năng tự động hóa nhiều công việc kế toán. Hệ thống hỗ trợ nhiều nhóm báo cáo, tự động hóa một số thao tác nhập liệu, cảnh báo sai sót và cập nhật theo các thay đổi về chế độ kế toán.

MISA SME đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ, tính năng cho mọi lĩnh vực, loại hình. Đặc biệt đối với loại hình dịch vụ, chuyên sâu cho kế toán nhà hàng, khách sạn, cụ thể các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Cho phép quản lý, cung cấp báo cáo doanh thu, chi phí, lãi lỗ chi tiết theo từng đơn hàng giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời tình chính xác chi phí giá thành của từng món ăn/ đơn hàng là cơ sở đưa ra chính sách giá phù hợp trong tương lai
  • Cho phép thiết lập tồn kho tối thiểu cho từng vật tư hàng hóa và tự động cảnh báo khi số lượng tồn kho dưới mức tối thiểu để nhập vật tư kịp thời
  • Cho phép hạch toán chi phí theo từng khoản mục (thuê nhân viên, công cụ dụng cụ, mua dịch vụ đầu vào, dịch vụ quảng cáo, …).và cung cấp báo cáo phân tích phi phí để rà soát cắt giảm những khoản không cần thiết
  • Cho phép khai báo định mức nguyên vật liệu sản xuất cho từng thành phẩm, phần mềm tự động tập hợp chi phí và phân bổ giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời số liệu và tiết kiệm thời gian chi phí
  • Cho phép quản lý chi tiết hạn sử dụng từng mã hàng hóa đồng thời cung cấp tồn kho theo hạn sử dụng để khi xuất hàng kế toán có thể lựa chọn phù hợp
Giao diện phần mềm kế toán MISA SME
Giao diện phần mềm kế toán MISA SME

Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp nhà hàng cần quản lý kế toán – tài chính tổng thể.
  • Nhà hàng cần quản lý đồng thời doanh thu, chi phí, kho và công nợ.
  • Doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống kế toán làm trung tâm quản lý tài chính.

Điểm cần cân nhắc: MISA SME được phát triển theo hướng phần mềm kế toán doanh nghiệp. Nếu nhà hàng có yêu cầu sâu về quản lý bàn, order, bếp, thu ngân hoặc các nghiệp vụ vận hành tại điểm bán, cần kết nối thêm với các phần mềm quản lý nhà hàng chuyên biệt như MISA CUKCUK

Đặc biệt phần mềm kế toán nhà hàng MISA SME tích hợp hóa đơn điện tử, ngân hàng điện tử và kết nối trực tiếp với Tổng cục thuế giúp rút ngắn thời gian kê khai thuế, giảm thiểu chi phí, công sức trong công tác tài chính, kế toán.

dung-thu-phan-mem-ke-toan-MISA-SME,NET

3.2. Giải pháp kế toán và quản lý doanh thu F&B iPOS Accounting

iPOS Accounting có lợi thế rõ ở việc đưa các nghiệp vụ đặc thù của F&B vào trong hệ thống kế toán. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc quản lý nguyên vật liệu mà còn ở khả năng liên kết món bán → công thức → nguyên vật liệu → lượng xuất kho → giá thành.

Đây là hướng tiếp cận phù hợp với nhà hàng cần kiểm soát giá vốn sát với hoạt động chế biến thực tế.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Định mức nguyên vật liệu: thiết lập lượng nguyên liệu cần sử dụng cho từng món.
  • Công thức chế biến: quản lý thành phần nguyên liệu của món ăn.
  • Hao hụt sơ chế: theo dõi tỷ lệ hao hụt trong quá trình sơ chế.
  • Xuất kho theo món bán: liên kết dữ liệu món bán với lượng nguyên vật liệu cần xuất.
  • Tính giá thành: xác định chi phí nguyên vật liệu và giá thành sản phẩm.
  • Quản lý doanh thu: tổng hợp dữ liệu bán hàng phục vụ nghiệp vụ kế toán.
  • Kết nối hệ sinh thái F&B: thuận lợi hơn khi doanh nghiệp đang sử dụng các sản phẩm khác trong hệ thống iPOS.

Giá trị của nhóm tính năng này nằm ở khả năng rút ngắn khoảng cách giữa dữ liệu bán hàng và số liệu kế toán. Nhà hàng càng có nhiều món, nhiều nguyên liệu và quy trình chế biến phức tạp thì việc liên kết hai lớp dữ liệu này càng có ý nghĩa.

Phù hợp với: Nhà hàng sử dụng POS, có nhiều nguyên vật liệu và cần kiểm soát giá thành, giá vốn.

Điểm cần cân nhắc: Cần kiểm tra cụ thể phạm vi đồng bộ giữa POS, kho và kế toán theo hệ thống đang sử dụng.

3.3. Phần mềm quản lý kế toán nhà hàng Smart Pro

Smart Pro có phiên bản được thiết kế riêng cho bài toán kế toán nhà hàng, tập trung mạnh vào nguyên vật liệu, định mức và giá thành món ăn.

Khác với phần mềm kế toán doanh nghiệp thông thường chỉ tập trung vào nhập – xuất – tồn, Smart Pro đi sâu hơn vào mối quan hệ giữa nguyên vật liệu, công thức món ăn, giá thành và doanh thu. 

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Tính giá thành món ăn: xác định chi phí cấu thành từng món.
  • Quản lý định mức: theo dõi lượng nguyên vật liệu theo công thức.
  • Quản lý nguyên vật liệu: kiểm soát nhập, xuất và tồn.
  • Theo dõi hao hụt: hỗ trợ kiểm soát chênh lệch nguyên liệu.
  • Phân tích doanh thu: theo dõi hiệu quả kinh doanh theo món hoặc nhóm sản phẩm.
  • Báo cáo giá thành và lãi lỗ: phục vụ đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Nhóm tính năng này phù hợp với nhà hàng có nhiều món và cần biết mỗi món đang tiêu tốn bao nhiêu nguyên vật liệu, tạo ra doanh thu và lợi nhuận như thế nào.

Phù hợp với: Nhà hàng có thực đơn lớn, cần kiểm soát định mức và giá thành theo món.

Điểm cần cân nhắc: Nếu nhà hàng đang sử dụng POS hoặc phần mềm quản lý vận hành riêng, cần kiểm tra khả năng kết nối dữ liệu trước khi triển khai.

3.4. EasyBooks – giải pháp kế toán cho nhà hàng, doanh nghiệp F&B

EasyBooks đi theo hướng phần mềm kế toán online, tập trung vào tự động hóa nghiệp vụ kế toán và kết nối dữ liệu điện tử. Với nhà hàng, giá trị chính nằm ở lớp quản lý tài chính – kế toán, hóa đơn và thuế hơn là vận hành tại điểm bán.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Mua hàng và bán hàng: quản lý chứng từ và nghiệp vụ phát sinh.
  • Quản lý kho: theo dõi hàng hóa và nguyên vật liệu.
  • Giá thành: hỗ trợ tập hợp và xử lý chi phí theo nhu cầu kế toán.
  • Hóa đơn điện tử: phát hành và quản lý hóa đơn.
  • Đồng bộ hóa đơn: hỗ trợ lấy dữ liệu hóa đơn mua vào, bán ra.
  • Thuế: hỗ trợ các nghiệp vụ liên quan đến kê khai và quản lý thuế.
  • Ngân hàng: quản lý các nghiệp vụ thu – chi và giao dịch ngân hàng.
  • Phân quyền: hỗ trợ nhiều người dùng cùng làm việc.
  • Làm việc trực tuyến: truy cập và xử lý dữ liệu trên nền tảng online.

Với nhà hàng, EasyBooks phù hợp hơn khi nhu cầu chính nằm ở quản lý tài chính, kế toán, hóa đơn và thuế. Nếu cần quản lý sâu công thức món ăn, định mức hoặc quy trình POS, cần đánh giá thêm khả năng kết nối.

Phù hợp với: Nhà hàng cần phần mềm kế toán online và tập trung vào nghiệp vụ kế toán, hóa đơn, thuế.

Điểm cần cân nhắc: Cần xác định rõ nhu cầu về định mức món ăn, giá vốn và kết nối POS nếu nhà hàng có quy trình vận hành phức tạp.

3.5. Phần mềm kế toán nhà hàng Arito

Arito phát triển theo hướng quản trị doanh nghiệp tổng thể, trong đó kế toán được đặt trong mối liên hệ với bán hàng và các nghiệp vụ quản trị khác.

Với nhà hàng, điểm đáng quan tâm là khả năng liên thông kế toán với các hoạt động kinh doanh, phù hợp với doanh nghiệp đã có quy trình quản trị tương đối hoàn chỉnh và muốn tập trung dữ liệu trên một hệ thống.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Kế toán: quản lý các nghiệp vụ tài chính – kế toán.
  • Bán hàng: kết nối dữ liệu bán hàng với kế toán.
  • Quản lý hàng hóa: theo dõi dữ liệu hàng hóa và tồn kho.
  • Quản trị doanh nghiệp: liên kết nhiều nhóm nghiệp vụ.
  • Kết nối hệ thống: hỗ trợ doanh nghiệp có nhiều phần mềm hoặc quy trình cần liên thông.

Phù hợp với: Doanh nghiệp nhà hàng hoặc chuỗi có nhiều nghiệp vụ cần quản lý tập trung.

Điểm cần cân nhắc: Arito có phạm vi rộng hơn một phần mềm kế toán đơn thuần. Cần xác định chính xác các phân hệ cần triển khai và mức độ tích hợp với hệ thống vận hành hiện có.

3.6. Phần mềm nhà hàng ACMan

ACMan là giải pháp có cả phần mềm quản lý nhà hàng và phần mềm kế toán, tạo thành hệ thống có thể kết nối từ hoạt động tại điểm bán đến nghiệp vụ tài chính.

Ở lớp vận hành, hệ thống bao phủ menu, công thức, định mức nguyên vật liệu, bàn, order, bếp, phục vụ và thu ngân. Dữ liệu bán hàng, kho và doanh thu có thể được liên kết với hệ thống kế toán.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Menu và công thức: quản lý món ăn và định mức nguyên liệu.
  • Bàn và order: quản lý hoạt động bán hàng tại nhà hàng.
  • Bếp và phục vụ: theo dõi quy trình xử lý đơn hàng.
  • Thu ngân: quản lý giao dịch và kết thúc ca.
  • Kho: theo dõi nguyên vật liệu.
  • Định mức: liên kết tiêu hao nguyên liệu với hoạt động bán hàng.
  • Công nợ: quản lý phải thu và phải trả.
  • Chi phí: tập hợp và quản lý các khoản chi.
  • Kế toán: xử lý nghiệp vụ tài chính – kế toán.
  • Hóa đơn điện tử: hỗ trợ nghiệp vụ hóa đơn.

Điểm đáng chú ý của mô hình này nằm ở độ liền mạch giữa vận hành và kế toán. Khi dữ liệu từ menu, bán hàng, kho và thu ngân được kết nối với kế toán, doanh nghiệp có thể hạn chế việc nhập lại dữ liệu ở nhiều hệ thống.

Phù hợp với: Nhà hàng cần liên thông dữ liệu từ hoạt động bán hàng, kho và vận hành sang kế toán.

Điểm cần cân nhắc: Cần xác định doanh nghiệp cần sử dụng toàn bộ hệ thống hay chỉ một nhóm sản phẩm để đánh giá phạm vi triển khai.

3.7. Giải pháp kế toán cho nhà hàng – FAST Accounting

FAST Accounting phù hợp với bài toán kế toán doanh nghiệp tổng thể hơn là vận hành nhà hàng. Phần mềm có các phân hệ về tiền, bán hàng, mua hàng, công nợ, tồn kho, chi phí, giá thành và thuế.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Tiền mặt và tiền gửi: quản lý thu, chi và giao dịch ngân hàng.
  • Bán hàng và công nợ phải thu: theo dõi doanh thu và khách hàng.
  • Mua hàng và công nợ phải trả: quản lý đầu vào và nhà cung cấp.
  • Tồn kho: nhập, xuất, kiểm kê và tính giá tồn kho.
  • Chi phí: tập hợp và phân bổ chi phí.
  • Giá thành: tập hợp chi phí và tính giá thành.
  • Thuế: hỗ trợ các nghiệp vụ và báo cáo thuế.
  • Báo cáo: cung cấp báo cáo phục vụ kế toán và quản trị.

Với doanh nghiệp nhà hàng, nhóm tính năng này đáp ứng phần lớn bài toán kế toán – tài chính. Tuy nhiên, những nghiệp vụ đặc thù như công thức món ăn, định mức nguyên liệu theo món hoặc kết nối POS cần được đánh giá riêng.

Phù hợp với: Doanh nghiệp nhà hàng cần hệ thống kế toán tổng thể, chú trọng tài chính, công nợ, kho và chi phí.

Điểm cần cân nhắc: FAST Accounting phục vụ nhiều loại hình doanh nghiệp, do đó cần kiểm tra thêm khả năng đáp ứng các nghiệp vụ đặc thù của F&B.

3.8. Phần mềm Mitas eAccounting

Mitas eAccounting thuộc nhóm giải pháp kế toán hướng tới quản lý dữ liệu tập trung và làm việc trực tuyến. Với nhà hàng hoặc chuỗi F&B, mô hình này có ý nghĩa khi dữ liệu kế toán cần được truy cập và quản lý từ nhiều địa điểm.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Kế toán trực tuyến: quản lý dữ liệu trên nền tảng online.
  • Quản lý dữ liệu tập trung: thuận tiện khi doanh nghiệp có nhiều địa điểm.
  • Quản lý nghiệp vụ kế toán: phục vụ các nghiệp vụ tài chính.
  • Báo cáo: tổng hợp dữ liệu phục vụ theo dõi tình hình kinh doanh.
  • Phân quyền: kiểm soát quyền truy cập theo người dùng.

Phù hợp với: Nhà hàng hoặc chuỗi cần quản lý dữ liệu kế toán trực tuyến và tập trung.

Điểm cần cân nhắc: Các nhu cầu đặc thù như kết nối POS, định mức món ăn, giá thành và báo cáo theo từng chi nhánh cần được kiểm tra cụ thể trước khi lựa chọn.

3.9. Phần mềm kế toán nhà hàng 3TCloud

3TCloud là phần mềm kế toán trực tuyến có phạm vi nghiệp vụ rộng, bao gồm tiền, hàng hóa, kho, tài sản, chi phí, kế toán tổng hợp và giá thành.

Với nhà hàng, điểm đáng quan tâm là khả năng xử lý các nghiệp vụ liên quan đến vật tư, kho và giá thành, từ đó đáp ứng lớp kế toán phía sau hoạt động kinh doanh.

Các nhóm tính năng đáng chú ý:

  • Tiền mặt và tiền gửi: quản lý thu, chi và giao dịch ngân hàng.
  • Vật tư hàng hóa: theo dõi nguyên vật liệu và hàng hóa.
  • Quản lý kho: nhập, xuất, tồn và kiểm kê.
  • Chi phí: tập hợp các khoản chi phí.
  • Giá thành: phục vụ tính toán và phân bổ chi phí.
  • Kế toán tổng hợp: tổng hợp dữ liệu và lập báo cáo.
  • Hóa đơn điện tử: hỗ trợ nghiệp vụ hóa đơn.
  • Nhập dữ liệu: hỗ trợ đưa dữ liệu từ Excel vào hệ thống.

Phù hợp với: Doanh nghiệp nhà hàng cần kế toán trực tuyến, quản lý kho, vật tư và giá thành.

Điểm cần cân nhắc: 3TCloud phục vụ nhiều loại hình doanh nghiệp, vì vậy những nghiệp vụ đặc thù của F&B như công thức món ăn, định mức theo món hoặc kết nối POS cần được kiểm tra riêng.

4. Bảng tổng hợp so sánh 10 phần mềm kế toán nhà hàng

Phần mềm Tính năng nổi bật Phù hợp với Chi phí
MISA SME Kế toán doanh nghiệp tổng thể, quản lý mua – bán, kho, hóa đơn, thuế, tài sản, tiền lương, giá thành và ngân sách. Doanh nghiệp nhà hàng cần hệ thống kế toán tổng thể, có thể mở rộng khi quy mô tăng Từ 6,15 triệu đồng/năm
iPOS Accounting Kế toán chuyên cho F&B; có quản lý bán hàng, kho, định mức nguyên vật liệu, giá vốn, giá thành và báo cáo riêng cho nhà hàng; kết nối dữ liệu với iPOS/FABi/Inventory/POP. Nhà hàng, chuỗi F&B cần liên thông dữ liệu vận hành, bán hàng và kế toán Liên hệ
Smart Pro Có phiên bản dành cho nhà hàng; tính giá thành từng món theo nguyên vật liệu, theo dõi tồn kho, đối chiếu xuất kho theo định mức, phân tích doanh thu và lãi/lỗ theo món. Nhà hàng có nhiều món ăn, nguyên vật liệu và cần kiểm soát giá vốn chi tiết Liên hệ
EasyBooks Phần mềm kế toán cho nhà hàng, hỗ trợ các nghiệp vụ kế toán – thuế và quản lý tài chính; nhà cung cấp có bảng giá theo gói nhưng trang hiện tại yêu cầu đăng ký để nhận báo giá chi tiết. Nhà hàng và doanh nghiệp F&B cần tập trung vào nghiệp vụ kế toán – thuế Liên hệ
Arito Giải pháp quản trị doanh nghiệp ERP, có các phân hệ tài chính – kế toán và giải pháp theo ngành; phạm vi sản phẩm rộng hơn một phần mềm kế toán đơn thuần. Nhà hàng, doanh nghiệp F&B cần quản lý nhiều nghiệp vụ trên một hệ thống Liên hệ
ACMan Giải pháp quản lý F&B tích hợp kế toán: quản lý menu, định mức nguyên vật liệu, order, bếp, thu ngân, xuất kho theo định mức, công nợ, chi phí và hóa đơn điện tử. Nhà hàng, cafe, bar và chuỗi F&B cần quản lý cả vận hành lẫn kế toán Từ 200.000 đồng/tháng; gói cao cấp liên hệ
FAST Accounting Phần mềm kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ, có các phiên bản cho doanh nghiệp dịch vụ, thương mại, xây lắp và sản xuất với 14 phân hệ nghiệp vụ. Doanh nghiệp nhà hàng có quy mô vừa và lớn, cần nghiệp vụ kế toán chuyên sâu Liên hệ
Mitas eAccounting Phần mềm kế toán doanh nghiệp, có cập nhật thông tư/quyết định, nâng cấp phiên bản và hỗ trợ nghiệp vụ; có gói StartUP cho 2 người dùng. Doanh nghiệp nhà hàng, dịch vụ cần phần mềm kế toán cho hoạt động kinh doanh Từ 1,9 triệu đồng/năm
3TCloud Phần mềm kế toán online với các phân hệ tiền mặt, hàng hóa, kho, kế toán tổng hợp, giá thành; hỗ trợ hóa đơn điện tử, theo dõi dữ liệu chi nhánh và xuất báo cáo thuế/BCTC. Doanh nghiệp nhà hàng muốn sử dụng phần mềm kế toán trực tuyến, có nhu cầu quản lý từ xa Từ 2 triệu đồng/năm

5. Nên chọn phần mềm kế toán nhà hàng theo mô hình nào?

Không phải nhà hàng nào cũng cần cùng một hệ thống. Trước khi xem từng phần mềm, có thể xác định nhu cầu theo mô hình vận hành:

Tiêu chí Cách chọn
Nhà hàng, quán ăn quy mô nhỏ

Ưu tiên phần mềm dễ sử dụng, đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ kế toán – thuế, quản lý doanh thu, chi phí, công nợ và tồn kho với chi phí triển khai phù hợp. Không nhất thiết phải lựa chọn hệ thống có quá nhiều chức năng quản trị nếu nhu cầu vận hành còn đơn giản.

Nhà hàng có lượng nguyên vật liệu lớn Đây là nhóm nhu cầu phù hợp với các giải pháp có tính năng chuyên sâu về định mức và giá thành như iPOS Accounting hoặc Smart Pro. Nên ưu tiên:
  • Quản lý nhập – xuất – tồn
  • Định mức nguyên vật liệu
  • Giá thành món ăn
  • Kiểm kê
  • Theo dõi hao hụt
  • Phân tích chênh lệch giữa định mức và thực tế
Nhà hàng đã sử dụng phần mềm bán hàng/POS

Nên chọn phần mềm kế toán có khả năng kết nối với hệ thống đang sử dụng. Dữ liệu bán hàng, doanh thu và thanh toán được đồng bộ càng tự động thì càng giảm việc nhập liệu và đối chiếu thủ công.

Nhà hàng có nhiều cửa hàng hoặc đang mở rộng chuỗi: Nên ưu tiên khả năng quản lý tập trung, phân quyền theo chi nhánh, theo dõi doanh thu – chi phí – tồn kho từng cửa hàng và tổng hợp số liệu toàn hệ thống.
Nhà hàng quy mô lớn, cần quản trị tài chính chuyên sâu Nên ưu tiên hệ thống có khả năng theo dõi chi phí, giá vốn, công nợ, dòng tiền và cung cấp báo cáo quản trị chi tiết để hỗ trợ đánh giá hiệu quả kinh doanh.

6. Các tiêu chí cần kiểm tra trước khi chọn phần mềm kế toán nhà hàng

Sau khi xác định mô hình và nhu cầu, có thể đánh giá từng phần mềm dựa trên các tiêu chí cụ thể sau:

Tiêu chí Cần kiểm tra
Kết nối thuế và hóa đơn điện tử Có hỗ trợ lập, phát hành và quản lý hóa đơn điện tử? Có kết nối với hệ thống của cơ quan thuế? Có cập nhật theo chính sách thuế, hóa đơn mới?
Kết nối với POS/phần mềm bán hàng Có đồng bộ doanh thu, đơn hàng và phương thức thanh toán từ hệ thống bán hàng? Dữ liệu có tự động chuyển sang kế toán hay vẫn phải nhập lại?
Quản lý nguyên vật liệu và tồn kho Có theo dõi nhập – xuất – tồn, nhiều kho, kiểm kê, điều chuyển và hao hụt nguyên vật liệu?
Định mức và giá vốn Có khai báo định mức nguyên vật liệu theo món? Có tính lượng nguyên liệu tiêu hao và giá vốn để xác định lợi nhuận?
Doanh thu và dòng tiền Có theo dõi doanh thu theo từng kênh bán hàng? Có đối chiếu doanh thu với tiền mặt, ngân hàng, thẻ, ví điện tử và các khoản thực nhận?
Chi phí và công nợ Có quản lý công nợ nhà cung cấp và các khoản chi phí vận hành như nguyên liệu, nhân công, thuê mặt bằng, điện nước, phí nền tảng…?
Báo cáo Có đủ báo cáo kế toán – thuế và báo cáo quản trị về doanh thu, chi phí, giá vốn, lợi nhuận, tồn kho, công nợ, dòng tiền?
Quản lý nhiều chi nhánh Có phân quyền theo cửa hàng/chi nhánh? Có theo dõi riêng và tổng hợp số liệu toàn hệ thống?
Khả năng mở rộng Khi tăng số lượng cửa hàng, người dùng và giao dịch, phần mềm có đáp ứng được không? Có khả năng kết nối thêm các hệ thống khác không?
Cập nhật chính sách Nhà cung cấp có thường xuyên cập nhật thay đổi về kế toán, thuế và hóa đơn để phần mềm tiếp tục đáp ứng quy định?
Chi phí và hỗ trợ Ngoài phí sử dụng, có phát sinh phí triển khai, tích hợp, nâng cấp hay thêm người dùng không? Chính sách hỗ trợ và chăm sóc khách hàng như thế nào?

7. Hướng dẫn hạch toán một số hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nhà hàng

Phần mềm kế toán MISA SME – 27 năm số 1 Việt Nam

– Khi xuất kho nguyên vật liệu để trực tiếp chế biến

Nợ TK621: CP NVL trực tiếp

Có TK152: NVL

– Khi mua nguyên vật liệu đưa vào sử dụng ngay cho quá trình sản xuất sản phẩm mà không qua kho

Nợ TK621: CP NVL trực tiếp

Có TK 111, 112, 141… (TK thích hợp)

– Vật liệu do doanh nghiệp tự sản xuất ra được đưa vào ngay quá trình sản xuất

Nợ TK 621

Có TK154: CP sản xuất kinh doanh dở dang phụ

– Vật liệu sử dụng để sản xuất sản phẩm còn thừa được trả lại kho

Nợ TK621

Có TK152

– Vật liệu sử dụng để sản xuất sản phẩm của kỳ còn thừa nhưng để lại ở phân xưởng sản xuất để tiếp tục sử dụng

Nợ TK621

Có TK152

Qua đầu kỳ sau sẽ ghi đen để chuyển thành chi phí của kỳ sau

Nợ TK621

Có  TK152

– Tiền lương thanh toán cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm

Nợ TK622 : CP nhân công trực tiếp

Có TK334: Phải trả CNV

hạch toán kế toán lĩnh vực dịch vụ

– Trích trước lương nghỉ phép của công nhân trực tiếp sản xuất tính vào chi phí

Nợ TK622

Có TK335: CP phải trả

– Trích BHYT, BHXH, KPCĐ của công nhân trực tiếp sản xuất

Nợ TK622

Có TK338: Phải trả khác

Có TK3382 : Kinh phi công đoàn

Có TK3383: BHXH

Có TK3384: BHYT

– Các khoản chi phí nhân công trực tiếp được thanh toán trực tiếp bằng tiền ( thanh toán cho lao động sử dụng tạm thời)

Nợ TK622

Có TK111, 141

– Tiền ăn giữa ca phải thanh toán cho nhân công trực tiếp sản xuất

Nợ TK622

Có TK334

– Khi tập hợp chi phí sản xuất chung phát sinh trong kỳ, chi phí về tiền lương nhân viên phân xưởng

Nợ TK627: CP sản xuất chung

Có TK334

– Khoản trích theo tiền lương tính vào chi phí theo quy định

Nợ TK627

Có TK338

Có TK3382 : Kinh phi công đoàn

Có TK3383: BHXH

Có TK3384: BHYT

– Khấu hao tài sản cố định dùng ở phân xưởng

Nợ TK627

Có TK214: Hao mòn TSCĐ

– Chi phí vật liệu dùng ở phân xưởng

Nợ TK627

Có TK152

– Chi phí dụng cụ dùng ở phân xưởng

Nợ TK627

Có TK153: Công cụ dụng cụ thuộc loại phân bổ 1 lần

Có TK142: Công cụ dụng cụ thuộc loại phân bổ nhiều lần trong thời gian (< 1 năm)

Có TK242: Công cụ dụng cụ thuộc loại phân bổ nhiều lần (> 1 năm)

– Chi phí được thanh toán bằng tiền

Nợ TK627

Có TK111, 112

– Cuối tháng kết chuyển chi phí nguyên vật liêu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung để tổng hợp chi phí sản xuất phát sinh

Nợ TK154

Có TK621

Có TK622

Có TK627

– Sau khi xác định được giá thành sản phẩm, lao vụ hoàn thành

Nợ TK155: Thành phẩm nhập kho

Nợ TK157: Hàng gửi đi bán

Nợ TK632: Giá vốn hàng bán – bán trực tiếp

Có TK154: Tổng thành phẩm nhập kho

Kết luận

Lựa chọn phần mềm kế toán nhà hàng nên bắt đầu từ nhu cầu quản lý thực tế thay vì chỉ dựa vào số lượng tính năng hoặc danh sách phần mềm xuất hiện trên thị trường. Trước khi triển khai, cần đối chiếu trực tiếp các tiêu chí về doanh thu, kho, nguyên vật liệu, giá vốn, POS, thuế, báo cáo, số lượng chi nhánh và chi phí sử dụng với quy trình thực tế của nhà hàng. Đây là cơ sở để lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô hiện tại và khả năng mở rộng trong tương lai.

Với doanh nghiệp cần quản lý kế toán – tài chính tổng thể, có thể đưa các giải pháp như MISA SME và kết nối nới MISA CUKCUK giúp quản lý nhà hàng và kế toán trong cùng hệ sinh thái.


Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]
Bài viết này hữu ích chứ?
Không

Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.